- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
vung đầu; quẩy đầu
Cô ấy tức giận hất đầu bỏ đi.
vung đầu; quẩy đầu
Cô ấy tức giận hất đầu bỏ đi.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
vung đầu; quẩy đầu
vung đầu; quẩy đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.