- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
bỏ lại; bỏ rơi
中放弃或抛弃某人、某物fàngqì huò pāoqì mǒurén、mǒuwù
Anh ấy đã bỏ những thói quen cũ của mình.
bỏ lại; bỏ rơi
中抛弃或丢下某人或某物pāoqì huò diūxia mǒurén huò mǒuwù
Anh ấy đã đá bạn gái của mình.
bỏ lại; bỏ rơi
中放弃或抛弃某人、某物fàngqì huò pāoqì mǒurén、mǒuwù
Anh ấy đã bỏ những thói quen cũ của mình.
bỏ lại; bỏ rơi
中抛弃或丢下某人或某物pāoqì huò diūxia mǒurén huò mǒuwù
Anh ấy đã đá bạn gái của mình.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
bỏ lại; bỏ rơi
bỏ lại; bỏ rơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vùng thoát; thoát khỏi; giằng thoát
中去掉;摆脱;使离开qùdiào; bǎituō; shǐ líkāi
Anh ấy đã bỏ được thói quen cũ.
loại bỏ; thủ tiêu; giết
中去掉或者弄掉某样东西qùdiào huòzhěhe nòngdiào mǒuyàng dōngxi
Anh ấy muốn bỏ thói quen xấu này.
đảm nhận; gánh vác; chịu trách nhiệm
中扔掉;摆脱;不再要rēngdiào;báituō;búzàiyào
vùng thoát; thoát khỏi; giằng thoát
中去掉;摆脱;使离开qùdiào; bǎituō; shǐ líkāi
Anh ấy đã bỏ được thói quen cũ.
loại bỏ; thủ tiêu; giết
中去掉或者弄掉某样东西qùdiào huòzhěhe nòngdiào mǒuyàng dōngxi
Anh ấy muốn bỏ thói quen xấu này.
đảm nhận; gánh vác; chịu trách nhiệm
中扔掉;摆脱;不再要rēngdiào;báituō;búzàiyào