- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
bỏ lại; bỏ rơi
中丢下;不要;放弃diū xià; búyào; fàngqì
Anh ấy đã từ bỏ thói quen cũ.
từ bỏ; ruồng bỏ; bỏ rơi
中放弃或不要某样东西fàngqì huò búyào mǒuyàng dōngxi
Anh ấy đã từ bỏ những quan niệm cũ.
bỏ lại; bỏ rơi
中丢下;不要;放弃diū xià; búyào; fàngqì
Anh ấy đã từ bỏ thói quen cũ.
từ bỏ; ruồng bỏ; bỏ rơi
中放弃或不要某样东西fàngqì huò búyào mǒuyàng dōngxi
Anh ấy đã từ bỏ những quan niệm cũ.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
bỏ lại; bỏ rơi
bỏ lại; bỏ rơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vứt bỏ; bỏ đi
中不要;不再要;扔掉búyào;búzàiyào;rēngdiào
Anh ấy đã vứt bỏ quần áo cũ.
bỏ lại; bỏ rơi
中丢掉或不再要diū diào huò búzài yào
Anh ấy đã bỏ rơi cô ấy.
vứt bỏ; bỏ đi
中不要;不再要;扔掉búyào;búzàiyào;rēngdiào
Anh ấy đã vứt bỏ quần áo cũ.
bỏ lại; bỏ rơi
中丢掉或不再要diū diào huò búzài yào
Anh ấy đã bỏ rơi cô ấy.