- 甲giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
metylamin; amin mê-tan
Methylamine là một hợp chất hữu cơ.
metylamin; amin mê-tan
Methylamine là một hợp chất hữu cơ.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
metylamin; amin mê-tan
metylamin; amin mê-tan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.