- 冖mịch(cái nắp, che phủ)
- 兔thố(con thỏ)
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
kêu oan; làm sáng tỏ bức oan
Anh ấy muốn minh oan cho bản thân.
kêu oan; đòi công lý
kêu oan; làm sáng tỏ bức oan
Anh ấy muốn minh oan cho bản thân.
kêu oan; đòi công lý
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
kêu oan; làm sáng tỏ bức oan
kêu oan; làm sáng tỏ bức oan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.