tuyên bố; tuyên cáo
Anh ấy tuyên bố mình vô tội.
leo trèo; leo lên; trèo lên
Anh ấy tuyên bố mình vô tội.
tuyên bố chính thức; công khai tuyên bố
tuyên bố; tuyên cáo
Anh ấy tuyên bố mình vô tội.
leo trèo; leo lên; trèo lên
Anh ấy tuyên bố mình vô tội.
tuyên bố chính thức; công khai tuyên bố
tuyên bố; tuyên cáo
tuyên bố; tuyên cáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.