- 令lệnh(lệnh, ra lệnh)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
xin cấp; nộp đơn xin cấp
Anh ấy đã xin cấp hộ chiếu mới.
xin cấp; nộp đơn xin cấp
Anh ấy đã xin cấp hộ chiếu mới.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
xin cấp; nộp đơn xin cấp
xin cấp; nộp đơn xin cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.