- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
đài truyền hình
中播放电视节目的机构bōfàng diànshì jiémuò de jīgòu
Tôi thích xem đài truyền hình này.
đài truyền hình
中播放电视节目的机构bōfàng diànshì jiémuò de jīgòu
Tôi thích xem đài truyền hình này.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
đài truyền hình
đài truyền hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.