- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy thu hình; tivi
中能接收和播放电视节目的电器néng jiēshōu hé bōfàng diànshì jiémù de diànqì
Tôi đã mua một chiếc tivi mới.
Cái tivi trong phòng khách bị hỏng rồi, cần phải sửa.
Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!
máy thu hình; tivi
中能接收和播放电视节目的电器néng jiēshōu hé bōfàng diànshì jiémù de diànqì
Tôi đã mua một chiếc tivi mới.
Cái tivi trong phòng khách bị hỏng rồi, cần phải sửa.
Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy thu hình; tivi
máy thu hình; tivi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
máy truyền hình; ti vi
中看电影、电视节目等的电器kàn diànyǐng、diànshì jiémuò děng de diànqì
Màn hình ti vi trong phòng khách nhỏ quá, mình đổi cái lớn hơn đi nhé.
máy truyền hình; ti vi
中看电影、电视节目等的电器kàn diànyǐng、diànshì jiémuò děng de diànqì
Màn hình ti vi trong phòng khách nhỏ quá, mình đổi cái lớn hơn đi nhé.