- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
quầy hàng; gian hàng; bày ra
Nhà vệ sinh nam ở tầng hai.
quầy hàng; gian hàng; bày ra
Nhà vệ sinh nam ở tầng hai.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
quầy hàng; gian hàng; bày ra
quầy hàng; gian hàng; bày ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.