- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
đàn ông đồng tính; gay (khẩu)
Anh ấy là một người đồng tính nam.
đàn ông đồng tính; gay (khẩu)
Anh ấy là một người đồng tính nam.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đàn ông đồng tính; gay (khẩu)
đàn ông đồng tính; gay (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.