- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
người đàn ông; phu; chồng
Các anh em, xin chú ý!
đàn ông; gã (dùng trong từ ghép chỉ người)
Các nam đồng bào, xin chú ý!
đồng bào nam; anh em nam
Các đồng bào nam, xin chú ý!
người đàn ông; phu; chồng
Các anh em, xin chú ý!
đàn ông; gã (dùng trong từ ghép chỉ người)
Các nam đồng bào, xin chú ý!
đồng bào nam; anh em nam
Các đồng bào nam, xin chú ý!
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
người đàn ông; phu; chồng
người đàn ông; phu; chồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.