- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
ôm; kéo vào lòng; (bóng) giành lấy; gánh lấy
Khách nam xin mời đi lối này.
ôm; kéo vào lòng; (bóng) giành lấy; gánh lấy
Khách nam xin mời đi lối này.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
ôm; kéo vào lòng; (bóng) giành lấy; gánh lấy
ôm; kéo vào lòng; (bóng) giành lấy; gánh lấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.