- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
diễn viên nam đóng vai nữ (trong kinh kịch)
Nam đán là diễn viên nam đóng vai nữ trong hí kịch Trung Quốc.
diễn viên nam đóng vai nữ (trong kinh kịch)
Nam đán là diễn viên nam đóng vai nữ trong hí kịch Trung Quốc.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
diễn viên nam đóng vai nữ (trong kinh kịch)
diễn viên nam đóng vai nữ (trong kinh kịch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.