- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
quần áo nam; áo nam
Cửa hàng này có quần áo nam.
quần áo nam; áo nam
Cửa hàng này có quần áo nam.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
quần áo nam; áo nam
quần áo nam; áo nam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.