- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.