- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
giọng nam cao; tenor
Anh ấy là một giọng nam cao.
nam cao âm; nam cao âm ca sĩ
Anh ấy là một nam cao.
giọng nam cao; tenor
Anh ấy là một giọng nam cao.
nam cao âm; nam cao âm ca sĩ
Anh ấy là một nam cao.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
giọng nam cao; tenor
giọng nam cao; tenor
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.