- 一nhất(nét vạch ngang, đường viền)
- 凵khảm(cái khung, đường bao)
- 田điền(ruộng, ô vuông)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
chất lượng hình ảnh; độ phân giải
Chất lượng hình ảnh của chiếc TV này rất tốt.
chất lượng hình ảnh; độ phân giải
Chất lượng hình ảnh của chiếc TV này rất tốt.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
chất lượng hình ảnh; độ phân giải
chất lượng hình ảnh; độ phân giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.