汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
甽 quǎn — quyến | KoiSpeak
甽
🔊
quǎn
quyến
máng nước; kênh tưới
1 nghĩa
NGHĨA
甽
🔊
quǎn
quyến
// NGHĨA CHÍNH
máng nước; kênh tưới
1 nghĩa
8 nét
NGHĨA
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⽥
bộ điền · 8 nét
⽥
bộ điền · ruộng, đồng
当
🔊
dāng
là; (văn) chính là
由
🔊
yóu
đi kèm; đồng hành; kèm theo
画
🔊
huà
vẽ; tô màu
男
🔊
nán
(hình thức ghép) nam; đực; đàn ông
留
🔊
liú
dạng cũ của 留 [liú]
毕
🔊
bì
tỉ lệ người xem; độ xem (truyền hình)
界
🔊
jiè
ranh giới; biên giới; (dạng kết hợp)
畏
🔊
wèi
sợ; sợ hãi
田
🔊
tián
đất; ruộng; địa điểm; mặt đất
略
🔊
lüè
sửa bản án; thay đổi phán quyết; giảm nhẹ hình phạt (pháp)
町
🔊
tǐng
bờ ruộng; bờ đắp giữa đồng
番
🔊
fān
nước ngoài (không phải Trung Quốc); man di, rợ (từ cổ chỉ dân tộc ngoại bang)
NGHĨA
壹
名
danh từ
máng nước; kênh tưới
NGHĨA
壹
名
danh từ
máng nước; kênh tưới