giữ lại; lưu lại; ở lại; lưu giữ
giữ lại; lưu lại; ở lại; lưu giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giữ lại; lưu lại; ở lại; lưu giữ(kế thừa)
中保存;不移走或不带走bǎocún;bù yízǒu huò bù dàizǒu
Xin hãy giữ cái này lại cho tôi.
giữ lại; duy trì; sở hữu(kế thừa)
中保持不失去;保管不放bǎochí bù shīqù;bǎoguǎn bù fàng
Xin hãy dừng bước!
lưu lại; dừng chân(kế thừa)
中在某个地方停留;不离开zài mǒuǎ dìfang tíngliú; búlíkāi
Bạn ở lại đây đi.
giữ gìn; bảo toàn; giữ được(kế thừa)
中保持不失去bǎochí bù shīqù
vẫn còn; vẫn(kế thừa)
中还在;没有离开háizài;méiyǒu líkāi
Xin hãy ở lại đây.
giữ lại; lưu lại; ở lại; lưu giữ(kế thừa)
中保存;不移走或不带走bǎocún;bù yízǒu huò bù dàizǒu
Xin hãy giữ cái này lại cho tôi.
giữ lại; duy trì; sở hữu(kế thừa)
中保持不失去;保管不放bǎochí bù shīqù;bǎoguǎn bù fàng
Xin hãy dừng bước!
lưu lại; dừng chân(kế thừa)
中在某个地方停留;不离开zài mǒuǎ dìfang tíngliú; búlíkāi
Bạn ở lại đây đi.
giữ gìn; bảo toàn; giữ được(kế thừa)
中保持不失去bǎochí bù shīqù
vẫn còn; vẫn(kế thừa)
中还在;没有离开háizài;méiyǒu líkāi
Xin hãy ở lại đây.