- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
mang theo một chút; có chút; hơi có
Anh ấy có một chút giọng địa phương.
mang theo một chút; có chút; hơi có
Anh ấy có một chút giọng địa phương.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
mang theo một chút; có chút; hơi có
mang theo một chút; có chút; hơi có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.