- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
Anh ấy liếc nhìn một cái.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
Anh ấy liếc nhìn một cái.
hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.