- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
mã code; mã nguồn
Xin hãy cho tôi mã.
mã code; mã nguồn
Xin hãy cho tôi mã.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
mã code; mã nguồn
mã code; mã nguồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.