- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
qua đời; đã mất; cố (người đã chết)
Sản phẩm bị biến dạng này không thể sử dụng được.
dị hình; không cân đối; quái dị
Cái bàn này hơi bị lệch.
qua đời; đã mất; cố (người đã chết)
Sản phẩm bị biến dạng này không thể sử dụng được.
dị hình; không cân đối; quái dị
Cái bàn này hơi bị lệch.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
qua đời; đã mất; cố (người đã chết)
qua đời; đã mất; cố (người đã chết)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.