- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
phòng chữa bệnh nghỉ dưỡng; bệnh viện ngoại trú
Viện điều dưỡng này có môi trường rất tốt.
nơi điều dưỡng; bệnh viện phục hồi
Anh ấy đã đi đến bệnh viện an dưỡng rồi.
phòng chữa bệnh nghỉ dưỡng; bệnh viện ngoại trú
Viện điều dưỡng này có môi trường rất tốt.
nơi điều dưỡng; bệnh viện phục hồi
Anh ấy đã đi đến bệnh viện an dưỡng rồi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
phòng chữa bệnh nghỉ dưỡng; bệnh viện ngoại trú
phòng chữa bệnh nghỉ dưỡng; bệnh viện ngoại trú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.