mệt mỏi; kiệt sức
Tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
thế thua; ván thua; cục diện thất bại
Anh ấy trông rất mệt mỏi.
mệt mỏi; mệt nhọc
Anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
mệt mỏi; kiệt sức
Tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
thế thua; ván thua; cục diện thất bại
Anh ấy trông rất mệt mỏi.
mệt mỏi; mệt nhọc
Anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
mệt mỏi; kiệt sức
mệt mỏi; kiệt sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mệt mỏi; buồn ngủ
mệt mỏi; buồn ngủ