- 疒nạch(bệnh tật)
- 冬đông(mùa đông)
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
nâng niu; chăm sóc; che chở
Anh ấy rất yêu thương con cái của mình.
cưng chiều thái quá; nuông chiều
Cô ấy rất cưng chiều con mình.
nâng niu; chăm sóc; che chở
Anh ấy rất yêu thương con cái của mình.
cưng chiều thái quá; nuông chiều
Cô ấy rất cưng chiều con mình.
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
nâng niu; chăm sóc; che chở
nâng niu; chăm sóc; che chở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.