- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
chạy nhanh; đi tốc hành
Anh ấy vội vã rời đi.
chạy vội; chạy nhanh; lao vun vút
Anh ấy vội vã chạy về nhà.
chạy nhanh; đi tốc hành
Anh ấy vội vã rời đi.
chạy vội; chạy nhanh; lao vun vút
Anh ấy vội vã chạy về nhà.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
chạy nhanh; đi tốc hành
chạy nhanh; đi tốc hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.