汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
痔疮 zhì chuāng — trĩ sang | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
bệnh trĩ
tā
dé
le
zhì
chuāng
.
他
得
了
痔
疮
。
🔊
Anh ấy bị bệnh trĩ.
CÁCH VIẾT
痔
疮
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
bệnh trĩ
tā
dé
le
zhì
chuāng
.
他
得
了
痔
疮
。
🔊
Anh ấy bị bệnh trĩ.
CÁCH VIẾT
痔
疮
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
+
BỘ THỦ
⽧
nạch · bệnh tật
Bộ 104 · 11 nét
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
+
BỘ THỦ
⽧
nạch · bệnh tật
Bộ 104 · 9 nét
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
+
BỘ THỦ
⽧
nạch · bệnh tật
Bộ 104 · 11 nét
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
+
BỘ THỦ
⽧
nạch · bệnh tật
Bộ 104 · 9 nét
痔疮
🔊
zhì
chuāng
trĩ sang
bệnh trĩ
1 nghĩa
#31006
痔疮
Phồn thể
痔瘡
🔊
zhì
chuāng
trĩ sang
// NGHĨA CHÍNH
bệnh trĩ
1 nghĩa
#31006
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
疯
🔊
fēng
bị tâm thần; điên loạn
病
🔊
bìng
bệnh; ốm; bệnh tật
疼
🔊
téng
đau; nhức; đau đớn
痛
🔊
tòng
đau; đau đớn; đau khổ
瘦
🔊
shòu
gầy gò; ốm yếu
疭
🔊
zòng
kính dâng; kính tặng; tôn kính
症
🔊
zhèng
kể lại; tường thuật; trần thuật
痒
🔊
yǎng
ngứa
痴
🔊
chī
say phê; ngông cuồng; mê đắm
癖
🔊
pǐ
thói quen; tập tính
癌
🔊
ái
gõ vào cạnh cồng (ám chỉ nói bóng gió, úp mở)
瘆
🔊
shèn
sợ đến ngây người; sợ đến mất hồn
疒
寺
疒
仓
疒
寺
疒
仓