- 疒nạch(bệnh tật)
- 甬dũng(ống thông, dẫn thẳng)
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
xe dán hình anime; xe itasha
Chiếc xe itasha này trông rất ngầu.
xe dán hình anime; xe itasha
Chiếc xe itasha này trông rất ngầu.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe dán hình anime; xe itasha
xe dán hình anime; xe itasha
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.