- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
rôm sảy
Mùa hè dễ bị rôm sảy.
giải khuây; thư giãn tinh thần
mẩn do mồ hôi; chốn
rôm sảy
Mùa hè dễ bị rôm sảy.
giải khuây; thư giãn tinh thần
mẩn do mồ hôi; chốn
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
rôm sảy
rôm sảy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.