- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
chó ghẻ; chó rệu
Con chó ghẻ đó thật đáng thương.
bội số nguyên
chó ghẻ; chó rệu
Con chó ghẻ đó thật đáng thương.
bội số nguyên
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó ghẻ; chó rệu
chó ghẻ; chó rệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.