- 束thúc(bó lại, ràng buộc)
- 負phụ(mang nợ, gánh chịu)
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
chối bỏ; nuốt lời; quỵt (nợ)
中不承认已经说过或答应过的事情bù chéngrènshi yǐjīng shuōguo huò dāyìngguo de shìqing
Anh ta quỵt nợ không trả.
phủ nhận; chối bỏ; ỷ lại; dựa dẫm
Anh ta muốn chối bỏ khoản nợ này.
quỵt (nợ); chối bỏ; ỉ lại; không chịu rời đi
chối bỏ; nuốt lời; quỵt (nợ)
中不承认已经说过或答应过的事情bù chéngrènshi yǐjīng shuōguo huò dāyìngguo de shìqing
Anh ta quỵt nợ không trả.
phủ nhận; chối bỏ; ỷ lại; dựa dẫm
Anh ta muốn chối bỏ khoản nợ này.
quỵt (nợ); chối bỏ; ỉ lại; không chịu rời đi
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
chối bỏ; nuốt lời; quỵt (nợ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中不承认自己的债务或错误bù chéngrèn zìjǐ de zhàiwù huò cuòwù
đổ lỗi cho; chối bỏ trách nhiệm
中把责任或过错推给别人bǎ zérènwù huò guòcuò tuīgěi biérén
Bạn không thể đổ lỗi cho tôi.
ở lì; cố bám; chây lì
中坚持不离开某个地方jiānchí bù líkāi mǒugeè dìfang
Anh ấy cứ ở lì trong nhà không ra ngoài.
lưu manh; vô lại; ỉ vào; chối bỏ trách nhiệm
中不诚实、想逃避责任的bù chéngshíshi、xiǎng taōhuì zérènwu de
Anh ấy rất ranh mãnh.
trách mắng; quở trách
中指责某人做得不好或有错误zhǐzé mǒurén zuòde búhǎo huò yǒu cuòwù
hôi; thối; xấu; tệ
中不好的;质量差的bù hǎo de;zhìliàng chà de
Ý tưởng này rất tệ.
họ Lại
中一种姓氏;人的家族名字yī zhǒng xìngshì; rén de jiāzú míngzi
ứng dụng nhắn tin LINE (Đài Loan, khẩu)
中一种网络通讯软件、应用程序yī zhǒng wǎngluò tōngxùn ruǎnjiàn、yìngyòng chéngxù
Bạn dùng LINE không?
中不承认自己的债务或错误bù chéngrèn zìjǐ de zhàiwù huò cuòwù
đổ lỗi cho; chối bỏ trách nhiệm
中把责任或过错推给别人bǎ zérènwù huò guòcuò tuīgěi biérén
Bạn không thể đổ lỗi cho tôi.
ở lì; cố bám; chây lì
中坚持不离开某个地方jiānchí bù líkāi mǒugeè dìfang
Anh ấy cứ ở lì trong nhà không ra ngoài.
lưu manh; vô lại; ỉ vào; chối bỏ trách nhiệm
中不诚实、想逃避责任的bù chéngshíshi、xiǎng taōhuì zérènwu de
Anh ấy rất ranh mãnh.
trách mắng; quở trách
中指责某人做得不好或有错误zhǐzé mǒurén zuòde búhǎo huò yǒu cuòwù
hôi; thối; xấu; tệ
中不好的;质量差的bù hǎo de;zhìliàng chà de
Ý tưởng này rất tệ.
họ Lại
中一种姓氏;人的家族名字yī zhǒng xìngshì; rén de jiāzú míngzi
ứng dụng nhắn tin LINE (Đài Loan, khẩu)
中一种网络通讯软件、应用程序yī zhǒng wǎngluò tōngxùn ruǎnjiàn、yìngyòng chéngxù
Bạn dùng LINE không?