- 癶bát(hai chân bước ra)
- 豆đậu(cái bình đựng thức ăn)
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
lên bờ; lên cạn
Các thủy thủ đã lên bờ.
lên bờ; lên cạn
lên bờ; lên cạn
Các thủy thủ đã lên bờ.
lên bờ; lên cạn
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
lên bờ; lên cạn
lên bờ; lên cạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.