- 癶bát(hai chân bước ra)
- 豆đậu(cái bình đựng thức ăn)
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
đủ; phủ lên; đắp (thuốc)
中飞机或船到达陆地fēijī huò chuán dàodá lùdì
Chúng tôi đã đổ bộ.
cập bờ; đến bờ
中从水中来到陆地上cóng shuǐ zhōng lái dào lùdì shàng
vải băng bó; băng y tế
(台风等)到达陆地
đủ; phủ lên; đắp (thuốc)
中飞机或船到达陆地fēijī huò chuán dàodá lùdì
Chúng tôi đã đổ bộ.
cập bờ; đến bờ
中从水中来到陆地上cóng shuǐ zhōng lái dào lùdì shàng
vải băng bó; băng y tế
(台风等)到达陆地
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
đủ; phủ lên; đắp (thuốc)
đủ; phủ lên; đắp (thuốc)
Bão đã đổ bộ.
băng bó; miếng gạc; vải chườm
中进入电脑系统或网站的账户jìnrù diànnǎo xìtǒng huò wǎngzhàn de zhànghù
Vui lòng đăng nhập tài khoản của bạn.
Bão đã đổ bộ.
băng bó; miếng gạc; vải chườm
中进入电脑系统或网站的账户jìnrù diànnǎo xìtǒng huò wǎngzhàn de zhànghù
Vui lòng đăng nhập tài khoản của bạn.