- 癶bát(hai chân bước ra)
- 豆đậu(cái bình đựng thức ăn)
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
đổ bộ lên mặt trăng; hạ cánh trên mặt trăng
Loài người đã đổ bộ lên mặt trăng.
đổ bộ lên mặt trăng; hạ cánh trên mặt trăng
Loài người đã đổ bộ lên mặt trăng.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
đổ bộ lên mặt trăng; hạ cánh trên mặt trăng
đổ bộ lên mặt trăng; hạ cánh trên mặt trăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.