- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
(văn) kẻ vô học; dân thường; người không có bằng cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) kẻ vô học; dân thường; người không có bằng cấp
(cũ) binh tuyển thời; ngu dân
Anh ấy là một người bình dân.
(văn) kẻ vô học; dân thường; người không có bằng cấp
(cũ) binh tuyển thời; ngu dân
Anh ấy là một người bình dân.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.