- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Người Bạo Nạp; người Bê-la-rút
Anh ấy là người Belarus.
Người Bạo Nạp; người Bê-la-rút
Anh ấy là người Belarus.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người Bạo Nạp; người Bê-la-rút
Người Bạo Nạp; người Bê-la-rút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.