- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
thỏ trắng
Con thỏ trắng rất đáng yêu.
(lóng) ngực (của phụ nữ); vú
Thỏ trắng là một loài động vật đáng yêu.
thỏ trắng
Con thỏ trắng rất đáng yêu.
(lóng) ngực (của phụ nữ); vú
Thỏ trắng là một loài động vật đáng yêu.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
thỏ trắng
thỏ trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.