- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cha mẹ già nước mắt chôn con; nỗi đau mất con trước cha mẹ [thành ngữ]
Người đầu bạc tiễn người đầu xanh là bi kịch lớn nhất của cuộc đời.
cha mẹ già nước mắt chôn con; nỗi đau mất con trước cha mẹ [thành ngữ]
Người đầu bạc tiễn người đầu xanh là bi kịch lớn nhất của cuộc đời.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
cha mẹ già nước mắt chôn con; nỗi đau mất con trước cha mẹ [thành ngữ]
cha mẹ già nước mắt chôn con; nỗi đau mất con trước cha mẹ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.