- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
nô lệ da trắng; người da trắng bị nô lệ hóa
Chế độ nô lệ da trắng đã từng tồn tại trong lịch sử.
nhân viên văn phòng bị bóc lột; nô lệ áo trắng
Anh ấy cảm thấy mình như một nô lệ cổ cồn trắng.
nô lệ da trắng; người da trắng bị nô lệ hóa
Chế độ nô lệ da trắng đã từng tồn tại trong lịch sử.
nhân viên văn phòng bị bóc lột; nô lệ áo trắng
Anh ấy cảm thấy mình như một nô lệ cổ cồn trắng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
nô lệ da trắng; người da trắng bị nô lệ hóa
nô lệ da trắng; người da trắng bị nô lệ hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.