- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
không trả tiền; ăn cơm chùa; gian lận dịch vụ
Anh ta đã ngủ với người phụ nữ đó mà không trả tiền.
(lóng) ăn cơm không trả tiền; lấy không trả tiền
Anh ấy thích dùng chùa các dịch vụ miễn phí.
không trả tiền; ăn cơm chùa; gian lận dịch vụ
Anh ta đã ngủ với người phụ nữ đó mà không trả tiền.
(lóng) ăn cơm không trả tiền; lấy không trả tiền
Anh ấy thích dùng chùa các dịch vụ miễn phí.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
không trả tiền; ăn cơm chùa; gian lận dịch vụ
không trả tiền; ăn cơm chùa; gian lận dịch vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.