- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
trắng mịn; da trắng mềm mại
Da của cô ấy trắng mịn.
mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng
trắng mịn; da trắng mềm mại
Da của cô ấy trắng mịn.
mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
trắng mịn; da trắng mềm mại
trắng mịn; da trắng mềm mại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.