- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
quân cờ trắng; quân trắng
Quân trắng là một loại quân cờ trong cờ vây.
ấu trùng ong; trứng ong
bạch tử; người bạch tạng; cá/động vật bạch tạng
Bạch tạng là một loại đột biến gen.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
quân cờ trắng; quân trắng
Quân trắng là một loại quân cờ trong cờ vây.
ấu trùng ong; trứng ong
bạch tử; người bạch tạng; cá/động vật bạch tạng
Bạch tạng là một loại đột biến gen.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
quân cờ trắng; quân trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.