- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
"Cô Hoàn Hảo" (da trắng, giàu, đẹp) (lóng mạng)
Cô ấy là một bạch phú mỹ.
"Cô Hoàn Hảo" (da trắng, giàu, đẹp) (lóng mạng)
Cô ấy là một bạch phú mỹ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
"Cô Hoàn Hảo" (da trắng, giàu, đẹp) (lóng mạng)
"Cô Hoàn Hảo" (da trắng, giàu, đẹp) (lóng mạng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.