- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
ngây thơ, tự cho mình là công bằng của phương Tây; tây phương tự do cấp tiến ngây thơ
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa tự do cánh tả ngây thơ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
ngây thơ, tự cho mình là công bằng của phương Tây; tây phương tự do cấp tiến ngây thơ
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa tự do cánh tả ngây thơ.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
ngây thơ, tự cho mình là công bằng của phương Tây; tây phương tự do cấp tiến ngây thơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.