- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
chăm sóc người già ban ngày; dịch vụ giữ người cao tuổi buổi ngày
Viện dưỡng lão này cung cấp dịch vụ trông nom ban ngày.
bị tham lam che mắt; mù quánh vì tham lam
Anh ta bị lòng tham làm cho mờ mắt.
lừa đảo; gã lừa
chăm sóc người già ban ngày; dịch vụ giữ người cao tuổi buổi ngày
Viện dưỡng lão này cung cấp dịch vụ trông nom ban ngày.
bị tham lam che mắt; mù quánh vì tham lam
Anh ta bị lòng tham làm cho mờ mắt.
lừa đảo; gã lừa
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
chăm sóc người già ban ngày; dịch vụ giữ người cao tuổi buổi ngày
chăm sóc người già ban ngày; dịch vụ giữ người cao tuổi buổi ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta là một kẻ lừa đảo.
Anh ta là một kẻ lừa đảo.