- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
(khẩu) nói lung tung; nói chuyện vô bổ(kế thừa)
Đừng nói nhảm nữa, làm việc nhanh lên!
(khẩu) nói lung tung; nói chuyện vô bổ(kế thừa)
Đừng nói nhảm nữa, làm việc nhanh lên!
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
(khẩu) nói lung tung; nói chuyện vô bổ
(khẩu) nói lung tung; nói chuyện vô bổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.