- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lợi rẻ; được lợi không tốn công
Đây là một lựa chọn rẻ.
nhặt được; được thừa; ăn cơm không
Anh ấy chọn được một công việc tốt mà không tốn công sức.
lợi rẻ; được lợi không tốn công
Đây là một lựa chọn rẻ.
nhặt được; được thừa; ăn cơm không
Anh ấy chọn được một công việc tốt mà không tốn công sức.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng tay chọn lọc từng thứ, giống như tay lựa chọn tấm thiệp phù hợp.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng tay chọn lọc từng thứ, giống như tay lựa chọn tấm thiệp phù hợp.
lợi rẻ; được lợi không tốn công
lợi rẻ; được lợi không tốn công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.