- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
phác họa; vẽ bằng nét mà không tô màu
Anh ấy giỏi vẽ bạch miêu.
tả trắng; phác họa đơn giản
Anh ấy thích dùng thủ pháp bạch miêu.
phác họa; vẽ bằng nét mà không tô màu
Anh ấy giỏi vẽ bạch miêu.
tả trắng; phác họa đơn giản
Anh ấy thích dùng thủ pháp bạch miêu.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
phác họa; vẽ bằng nét mà không tô màu
phác họa; vẽ bằng nét mà không tô màu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.